男性年士兵 #7015
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/13 | 40% |
12–18 | 1.20 | 169 | 43,8% 14–18 · 1.26 KDA | 10 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/13 | 40% |
12–18 | 1.20 | 169 | 43,8% 14–18 · 1.26 KDA | 10 ngày trước |