Tiểu Vy 赵薇 #2004v
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/40 | 46,7% |
14–16 | 2.46 | 481 | 44,1% 15–19 · 2.43 KDA | 5 ngày trước | |
| 47/73 | 43,3% |
13–17 | 2.49 | 471 | 54,9% 45–37 · 2.98 KDA | 15 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/40 | 46,7% |
14–16 | 2.46 | 481 | 44,1% 15–19 · 2.43 KDA | 5 ngày trước | |
| 47/73 | 43,3% |
13–17 | 2.49 | 471 | 54,9% 45–37 · 2.98 KDA | 15 giờ trước |