Anh Bảnh Tới #TC1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/39 | 40% |
12–18 | 1.90 | 426 | 41,5% 22–31 · 1.97 KDA | 2 ngày trước | |
| 87/128 | 60% |
18–12 | 2.03 | 486 | 54,5% 30–25 · 1.95 KDA | 4 ngày trước | |
| 93/131 | 60% |
18–12 | 2.82 | 486 | 61,5% 24–15 · 2.91 KDA | 5 ngày trước | |
| 95/156 | 66,7% |
20–10 | 2.69 | 506 | 61,8% 21–13 · 2.56 KDA | 5 ngày trước | |
| 112/164 | 60% |
18–12 | 1.54 | 486 | 57,1% 20–15 · 1.52 KDA | 34 ngày trước | |
| 197/295 | 43,3% |
13–17 | 2.00 | 436 | 48,5% 16–17 · 2.18 KDA | 8 ngày trước | |
| 277/385 | 36,7% |
11–19 | 2.06 | 416 | 37,5% 12–20 · 2.12 KDA | 3 ngày trước |