세계 최고의 선수 #10703
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 46,7% |
14–16 | 2.46 | 136 | 50% 16–16 · 2.48 KDA | 8 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 46,7% |
14–16 | 2.46 | 136 | 50% 16–16 · 2.48 KDA | 8 ngày trước |