Çerath deadly #3790
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94/119 | 40% |
12–18 | 2.69 | 321 | 43,2% 19–25 · 3.10 KDA | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94/119 | 40% |
12–18 | 2.69 | 321 | 43,2% 19–25 · 3.10 KDA | 2 ngày trước |