Sivir
Bảng xếp hạng Sivir máy chủ Châu Âu Tây: 22 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Sivir trong mùa này. Đứng đầu là Kåbs#ggg (Đại Cao Thủ, 1.986 LP) với tỉ lệ thắng 53,3% và Score 1.996. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GM | 1.986 | 53,3% |
16–14 | 3.12 | 1.996 | 54,5% 18–15 · 3.27 KDA | 5 ngày trước | |
| 2 | GM | 1.951 | 53,3% |
16–14 | 2.04 | 1.961 | 50,9% 27–26 · 1.93 KDA | 23 giờ trước | |
| 3 | GM | 1.835 | 53,3% |
16–14 | 2.53 | 1.845 | 53,1% 26–23 · 2.73 KDA | 17 giờ trước | |
| 4 | MASTER | 1.747 | 63,3% |
19–11 | 3.22 | 1.787 | 63,6% 21–12 · 3.26 KDA | 2 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.786 | 50% |
15–15 | 2.80 | 1.786 | 50% 17–17 · 2.85 KDA | 4 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 1.749 | 30% |
9–21 | 2.02 | 1.689 | 35,2% 31–57 · 2.18 KDA | 12 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.547 | 53,3% |
16–14 | 2.33 | 1.557 | 56,9% 29–22 · 2.44 KDA | 4 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.488 | 56,7% |
17–13 | 3.08 | 1.508 | 58,1% 18–13 · 3.10 KDA | 11 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.385 | 56,7% |
17–13 | 2.96 | 1.405 | 46,7% 21–24 · 2.63 KDA | 10 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 1.344 | 50% |
15–15 | 2.72 | 1.344 | 53,8% 35–30 · 2.80 KDA | 11 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 1.340 | 43,3% |
13–17 | 2.36 | 1.320 | 48,6% 17–18 · 2.51 KDA | 5 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 1.250 | 56,7% |
17–13 | 2.38 | 1.270 | 52,4% 22–20 · 2.35 KDA | 8 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 1.245 | 53,3% |
16–14 | 3.82 | 1.255 | 58,1% 25–18 · 3.17 KDA | 3 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 1.171 | 36,7% |
11–19 | 1.47 | 1.131 | 36,7% 22–38 · 1.53 KDA | 4 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 1.055 | 40% |
12–18 | 2.29 | 1.025 | 52,1% 37–34 · 2.75 KDA | 6 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 978 | 56,7% |
17–13 | 2.82 | 998 | 60,5% 26–17 · 2.99 KDA | 2 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 1.001 | 40% |
12–18 | 2.13 | 971 | 45,9% 39–46 · 2.30 KDA | 10 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 940 | 53,3% |
16–14 | 2.63 | 950 | 55,6% 35–28 · 2.72 KDA | 19 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 950 | 36,7% |
11–19 | 2.16 | 910 | 38,9% 14–22 · 2.07 KDA | 29 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 818 | 66,7% |
20–10 | 2.85 | 868 | 59,1% 39–27 · 2.84 KDA | 9 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 587 | 53,3% |
16–14 | 3.13 | 597 | 53,3% 16–14 · 3.13 KDA | 44 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 497 | 43,3% |
13–17 | 2.75 | 477 | 45,7% 16–19 · 2.89 KDA | 22 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Sivir EUW
- Ai là người chơi Sivir giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Sivir số 1 máy chủ Châu Âu Tây là Kåbs#ggg (Đại Cao Thủ, 1.986 LP) với tỉ lệ thắng 53,3% trong 30 trận Sivir gần nhất.
- Top 5 người chơi Sivir EUW hiện tại gồm những ai?
- Kåbs#ggg (Đại Cao Thủ, 1.986 LP, WR 53,3%)
- Hevov#Empty (Đại Cao Thủ, 1.951 LP, WR 53,3%)
- Αrt The Clοwn#EUW (Đại Cao Thủ, 1.835 LP, WR 53,3%)
- Magnus Carlsen#PIUL (Cao Thủ, 1.747 LP, WR 63,3%)
- Robi#diff (Đại Cao Thủ, 1.786 LP, WR 50%)
- Bảng xếp hạng Sivir EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Sivir trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 22 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia