YCO #EUW
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/39 | 56,7% |
17–13 | 2.70 | 1.547 | 61,1% 22–14 · 2.92 KDA | 9 ngày trước | |
| 10/39 | 73,3% |
22–8 | 3.47 | 1.597 | 64,3% 74–41 · 3.35 KDA | 2 ngày trước | |
| 16/45 | 46,7% |
14–16 | 2.25 | 1.517 | 43,8% 14–18 · 2.20 KDA | 2 ngày trước | |
| 19/71 | 50% |
15–15 | 2.40 | 1.527 | 46,9% 15–17 · 2.31 KDA | 4 ngày trước | |
| 20/68 | 53,3% |
16–14 | 1.74 | 1.537 | 53,3% 40–35 · 1.80 KDA | 3 ngày trước | |
| 28/59 | 53,3% |
16–14 | 3.33 | 1.537 | 56% 42–33 · 3.14 KDA | 1 ngày trước | |
| 30/107 | 43,3% |
13–17 | 2.22 | 1.507 | 42,9% 15–20 · 2.20 KDA | 4 ngày trước | |
| 36/91 | 60% |
18–12 | 2.48 | 1.557 | 58,8% 20–14 · 2.43 KDA | 13 ngày trước | |
| 50/143 | 36,7% |
11–19 | 2.27 | 1.487 | 41,9% 18–25 · 2.54 KDA | 8 ngày trước | |
| 55/170 | 43,3% |
13–17 | 2.10 | 1.507 | 43,2% 19–25 · 2.00 KDA | 3 ngày trước | |
| 76/168 | 66,7% |
20–10 | 2.57 | 1.577 | 65,5% 36–19 · 2.46 KDA | 7 ngày trước |