Apo #GRE
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/49 | 70% |
21–9 | 3.93 | 1.832 | 67,1% 55–27 · 3.72 KDA | 1 ngày trước | |
| 6/13 | 43,3% |
13–17 | 2.21 | 1.752 | 58,3% 112–80 · 2.58 KDA | 2 ngày trước | |
| 10/67 | 46,7% |
14–16 | 2.35 | 1.762 | 40% 18–27 · 2.22 KDA | 8 ngày trước | |
| 19/99 | 63,3% |
19–11 | 3.28 | 1.812 | 60% 27–18 · 3.13 KDA | 2 ngày trước | |
| 30/116 | 46,7% |
14–16 | 2.95 | 1.762 | 47,9% 35–38 · 3.04 KDA | 7 ngày trước | |
| 30/93 | 40% |
12–18 | 2.97 | 1.742 | 40% 12–18 · 2.97 KDA | 6 ngày trước | |
| 33/144 | 40% |
12–18 | 2.17 | 1.742 | 39,1% 18–28 · 2.17 KDA | 3 ngày trước | |
| 57/172 | 46,7% |
14–16 | 2.21 | 1.762 | 48,4% 30–32 · 2.27 KDA | 3 ngày trước |