Carrillera #GUIO
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/26 | 46,7% |
14–16 | 2.91 | 1.224 | 47,7% 21–23 · 2.82 KDA | 3 ngày trước | |
| 47/110 | 50% |
15–15 | 3.55 | 1.234 | 46,7% 28–32 · 3.25 KDA | 12 ngày trước | |
| 51/101 | 43,3% |
13–17 | 2.81 | 1.214 | 46,7% 21–24 · 2.82 KDA | 27 ngày trước | |
| 85/156 | 53,3% |
16–14 | 3.80 | 1.244 | 57,1% 36–27 · 3.38 KDA | 1 ngày trước | |
| 99/170 | 46,7% |
14–16 | 3.20 | 1.224 | 55,2% 32–26 · 3.49 KDA | 12 ngày trước |