Gwen
Bảng xếp hạng Gwen máy chủ Châu Âu Tây: 26 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Gwen trong mùa này. Đứng đầu là BAD KDA GWEN#snip (Đại Cao Thủ, 2.091 LP) với tỉ lệ thắng 60% và Score 2.121. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GM | 2.091 | 60% |
18–12 | 2.12 | 2.121 | 59,4% 120–82 · 1.99 KDA | 3 ngày trước | |
| 2 | MASTER | 1.688 | 83,3% |
25–5 | 2.42 | 1.788 | 67,1% 55–27 · 2.12 KDA | 1 ngày trước | |
| 3 | MASTER | 1.753 | 60% |
18–12 | 1.36 | 1.783 | 56,2% 90–70 · 1.72 KDA | 10 ngày trước | |
| 4 | MASTER | 1.622 | 56,7% |
17–13 | 3.28 | 1.642 | 52,9% 36–32 · 3.00 KDA | 8 giờ trước | |
| 5 | MASTER | 1.508 | 33,3% |
10–20 | 1.02 | 1.458 | 45,3% 24–29 · 1.18 KDA | 6 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 1.167 | 83,3% |
25–5 | 2.11 | 1.267 | 73% 46–17 · 2.24 KDA | 2 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.234 | 46,7% |
14–16 | 2.92 | 1.224 | 47,6% 20–22 · 2.77 KDA | 4 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.206 | 50% |
15–15 | 1.90 | 1.206 | 54,3% 44–37 · 1.95 KDA | 3 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.172 | 60% |
18–12 | 1.76 | 1.202 | 55,4% 41–33 · 1.61 KDA | 5 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 1.195 | 33,3% |
10–20 | 1.94 | 1.145 | 39,5% 17–26 · 1.93 KDA | 3 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 1.001 | 60% |
18–12 | 2.15 | 1.031 | 54,1% 40–34 · 2.06 KDA | 3 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 958 | 63,3% |
19–11 | 1.33 | 998 | 66,7% 28–14 · 1.31 KDA | 6 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 951 | 46,7% |
14–16 | 1.70 | 941 | 51,3% 77–73 · 2.02 KDA | 5 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 845 | 53,3% |
16–14 | 2.29 | 855 | 54,8% 23–19 · 2.20 KDA | 4 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 846 | 46,7% |
14–16 | 1.98 | 836 | 49,2% 125–129 · 2.29 KDA | 3 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 800 | 50% |
15–15 | 1.52 | 800 | 46,5% 33–38 · 1.24 KDA | 4 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 783 | 53,3% |
16–14 | 1.69 | 793 | 51,2% 21–20 · 1.96 KDA | 4 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 777 | 46,7% |
14–16 | 1.73 | 767 | 44,1% 15–19 · 1.71 KDA | 4 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 719 | 56,7% |
17–13 | 2.31 | 739 | 50% 26–26 · 2.06 KDA | 3 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 771 | 36,7% |
11–19 | 2.45 | 731 | 49,2% 89–92 · 2.38 KDA | 5 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 705 | 56,7% |
17–13 | 1.39 | 725 | 55,8% 24–19 · 1.45 KDA | 8 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 675 | 33,3% |
10–20 | 2.11 | 625 | 43,8% 39–50 · 2.21 KDA | 3 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 517 | 40% |
12–18 | 1.25 | 487 | 46,7% 49–56 · 1.47 KDA | 4 ngày trước | |
| 24 | MASTER | 508 | 40% |
12–18 | 1.91 | 478 | 48,9% 87–91 · 1.78 KDA | 20 ngày trước | |
| 25 | MASTER | 506 | 36,7% |
11–19 | 1.46 | 466 | 45,6% 83–99 · 1.74 KDA | 18 ngày trước | |
| 26 | MASTER | 427 | 60% |
18–12 | 1.50 | 457 | 58,8% 20–14 · 1.46 KDA | 14 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Gwen EUW
- Ai là người chơi Gwen giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Gwen số 1 máy chủ Châu Âu Tây là BAD KDA GWEN#snip (Đại Cao Thủ, 2.091 LP) với tỉ lệ thắng 60% trong 30 trận Gwen gần nhất.
- Top 5 người chơi Gwen EUW hiện tại gồm những ai?
- BAD KDA GWEN#snip (Đại Cao Thủ, 2.091 LP, WR 60%)
- Diguidou#EUW (Cao Thủ, 1.688 LP, WR 83,3%)
- Lokat#EUW (Cao Thủ, 1.753 LP, WR 60%)
- Louis Litt#Real1 (Cao Thủ, 1.622 LP, WR 56,7%)
- ZD1#lol (Cao Thủ, 1.508 LP, WR 33,3%)
- Bảng xếp hạng Gwen EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Gwen trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 26 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia