禹 淇 #Thor
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/34 | 56,7% |
17–13 | 2.00 | 1.355 | 54,8% 17–14 · 1.94 KDA | 6 ngày trước | |
| 11/28 | 53,3% |
16–14 | 1.78 | 1.345 | 51% 26–25 · 1.80 KDA | 5 ngày trước | |
| 13/51 | 36,7% |
11–19 | 2.45 | 1.295 | 36,2% 21–37 · 1.84 KDA | 9 ngày trước | |
| 16/51 | 63,3% |
19–11 | 2.13 | 1.375 | 52,1% 38–35 · 1.87 KDA | 5 ngày trước | |
| 23/91 | 40% |
12–18 | 2.19 | 1.305 | 50,4% 61–60 · 1.92 KDA | 2 ngày trước | |
| 42/157 | 43,3% |
13–17 | 2.05 | 1.315 | 51,2% 43–41 · 2.21 KDA | 5 ngày trước | |
| 48/119 | 50% |
15–15 | 1.85 | 1.335 | 56,8% 25–19 · 2.25 KDA | 9 ngày trước | |
| 55/221 | 56,7% |
17–13 | 2.24 | 1.355 | 57,6% 38–28 · 2.04 KDA | 4 ngày trước |