Oxygen #wait
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43/72 | 46,7% |
14–16 | 2.93 | 870 | 49,1% 27–28 · 2.79 KDA | 11 ngày trước | |
| 49/70 | 36,7% |
11–19 | 2.47 | 840 | 42,3% 22–30 · 2.49 KDA | 11 ngày trước | |
| 59/95 | 53,3% |
16–14 | 3.19 | 890 | 56,8% 21–16 · 3.36 KDA | 2 ngày trước | |
| 63/113 | 40% |
12–18 | 2.21 | 850 | 49% 25–26 · 2.56 KDA | 27 ngày trước | |
| 92/162 | 46,7% |
14–16 | 2.07 | 870 | 51,5% 17–16 · 2.18 KDA | 11 ngày trước | |
| 93/165 | 56,7% |
17–13 | 1.69 | 900 | 53,8% 127–109 · 2.51 KDA | 2 ngày trước | |
| 97/152 | 50% |
15–15 | 2.29 | 880 | 50,9% 29–28 · 2.42 KDA | 4 ngày trước | |
| 146/216 | 60% |
18–12 | 2.65 | 910 | 56,5% 35–27 · 2.96 KDA | 12 ngày trước |