햄이머딩거 #KR999
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/20 | 60% |
18–12 | 1.82 | 1.069 | 57,7% 228–167 · 2.13 KDA | 5 ngày trước | |
| 3/17 | 36,7% |
11–19 | 1.18 | 999 | 41,9% 18–25 · 1.26 KDA | 17 ngày trước | |
| 5/11 | 40% |
12–18 | 1.42 | 1.009 | 45,7% 32–38 · 1.56 KDA | 17 ngày trước | |
| 18/50 | 40% |
12–18 | 1.55 | 1.009 | 38,7% 12–19 · 1.50 KDA | 23 ngày trước |