Heimerdinger
Bảng xếp hạng Heimerdinger máy chủ Hàn Quốc: 20 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Heimerdinger trong mùa này. Đứng đầu là 딩거 안함#KR2 (Cao Thủ, 1.255 LP) với tỉ lệ thắng 56,7% và Score 1.275. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MASTER | 1.255 | 56,7% |
17–13 | 2.63 | 1.275 | 51,2% 108–103 · 2.66 KDA | 8 ngày trước | |
| 2 | MASTER | 1.039 | 60% |
18–12 | 1.82 | 1.069 | 57,7% 228–167 · 2.13 KDA | 5 ngày trước | |
| 3 | MASTER | 932 | 50% |
15–15 | 2.58 | 932 | 52,5% 62–56 · 2.45 KDA | 6 ngày trước | |
| 4 | MASTER | 919 | 40% |
12–18 | 1.89 | 889 | 55,2% 202–164 · 2.00 KDA | 3 ngày trước | |
| 5 | MASTER | 830 | 43,3% |
13–17 | 2.11 | 810 | 58% 58–42 · 2.24 KDA | 3 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 670 | 53,3% |
16–14 | 2.49 | 680 | 55,2% 91–74 · 2.41 KDA | 6 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 635 | 53,3% |
16–14 | 1.84 | 645 | 52,9% 54–48 · 1.79 KDA | 34 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 600 | 50% |
15–15 | 1.78 | 600 | 56,7% 38–29 · 2.22 KDA | 6 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 593 | 40% |
12–18 | 1.99 | 563 | 52,5% 52–47 · 2.12 KDA | 5 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 541 | 56,7% |
17–13 | 1.86 | 561 | 48,2% 55–59 · 2.01 KDA | 3 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 590 | 33,3% |
10–20 | 1.65 | 540 | 44,5% 57–71 · 1.64 KDA | 3 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 537 | 40% |
12–18 | 1.84 | 507 | 48,4% 46–49 · 1.89 KDA | 8 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 502 | 43,3% |
13–17 | 2.36 | 482 | 46,2% 18–21 · 2.33 KDA | 12 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 460 | 53,3% |
16–14 | 1.54 | 470 | 54,3% 25–21 · 1.66 KDA | 13 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 494 | 33,3% |
10–20 | 1.68 | 444 | 42,7% 32–43 · 2.03 KDA | 12 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 458 | 40% |
12–18 | 1.27 | 428 | 49,1% 56–58 · 1.46 KDA | 14 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 427 | 46,7% |
14–16 | 2.03 | 417 | 51,8% 44–41 · 1.98 KDA | 8 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 410 | 46,7% |
14–16 | 1.33 | 400 | 51,1% 92–88 · 1.77 KDA | 15 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 388 | 53,3% |
16–14 | 1.91 | 398 | 52,6% 20–18 · 1.97 KDA | 4 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 332 | 53,3% |
16–14 | 2.26 | 342 | 50% 16–16 · 2.22 KDA | 17 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Heimerdinger KR
- Ai là người chơi Heimerdinger giỏi nhất máy chủ Hàn Quốc?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Heimerdinger số 1 máy chủ Hàn Quốc là 딩거 안함#KR2 (Cao Thủ, 1.255 LP) với tỉ lệ thắng 56,7% trong 30 trận Heimerdinger gần nhất.
- Top 5 người chơi Heimerdinger KR hiện tại gồm những ai?
- 딩거 안함#KR2 (Cao Thủ, 1.255 LP, WR 56,7%)
- 햄이머딩거#KR999 (Cao Thủ, 1.039 LP, WR 60%)
- 다 삯#KR1 (Cao Thủ, 932 LP, WR 50%)
- 채팅칠수록지는게임#또팀개뻘쭘 (Cao Thủ, 919 LP, WR 40%)
- 노인과딩거#KR1 (Cao Thủ, 830 LP, WR 43,3%)
- Bảng xếp hạng Heimerdinger KR được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Heimerdinger trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 20 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia