Mickey #30살
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32/69 | 66,7% |
20–10 | 2.52 | 1.050 | 62,9% 22–13 · 2.54 KDA | 19 ngày trước | |
| 50/86 | 66,7% |
20–10 | 2.24 | 1.050 | 66,7% 38–19 · 2.40 KDA | 19 ngày trước | |
| 50/94 | 53,3% |
16–14 | 1.97 | 1.010 | 50% 16–16 · 1.93 KDA | 17 ngày trước | |
| 54/117 | 46,7% |
14–16 | 1.48 | 990 | 47,1% 16–18 · 1.51 KDA | 17 ngày trước | |
| 65/161 | 53,3% |
16–14 | 1.70 | 1.010 | 59,3% 32–22 · 1.85 KDA | 19 ngày trước | |
| 82/151 | 43,3% |
13–17 | 2.17 | 980 | 47,5% 19–21 · 2.17 KDA | 9 ngày trước | |
| 82/164 | 43,3% |
13–17 | 1.82 | 980 | 42,5% 54–73 · 1.87 KDA | 17 ngày trước | |
| 99/169 | 36,7% |
11–19 | 2.01 | 960 | 50,9% 29–28 · 2.61 KDA | 21 ngày trước | |
| 165/336 | 53,3% |
16–14 | 2.94 | 1.010 | 53,3% 16–14 · 2.94 KDA | 23 ngày trước |