밤냥갱 #주찬갱
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/34 | 43,3% |
13–17 | 2.30 | 1.307 | 47,1% 16–18 · 2.37 KDA | 3 ngày trước | |
| 22/46 | 40% |
12–18 | 2.24 | 1.297 | 52,7% 39–35 · 2.87 KDA | 3 ngày trước | |
| 26/69 | 46,7% |
14–16 | 2.68 | 1.317 | 45,2% 38–46 · 2.76 KDA | 2 ngày trước | |
| 30/86 | 70% |
21–9 | 3.34 | 1.387 | 70,5% 31–13 · 2.88 KDA | 5 ngày trước | |
| 31/94 | 33,3% |
10–20 | 2.33 | 1.277 | 50,8% 64–62 · 2.40 KDA | 3 ngày trước | |
| 37/161 | 43,3% |
13–17 | 1.72 | 1.307 | 50,6% 40–39 · 2.05 KDA | 2 ngày trước | |
| 38/148 | 56,7% |
17–13 | 2.43 | 1.347 | 54,8% 17–14 · 2.43 KDA | 2 ngày trước | |
| 50/152 | 60% |
18–12 | 2.67 | 1.357 | 65,5% 76–40 · 2.72 KDA | 1 ngày trước |