하딩콩 #0123
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/20 | 26,7% |
8–22 | 1.56 | 520 | 43% 58–77 · 1.62 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/20 | 26,7% |
8–22 | 1.56 | 520 | 43% 58–77 · 1.62 KDA | 1 ngày trước |