swagswagswagswag #3448
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/34 | 66,7% |
20–10 | 1.59 | 1.066 | 65,9% 29–15 · 1.71 KDA | 12 giờ trước | |
| 13/54 | 63,3% |
19–11 | 3.03 | 1.056 | 65,9% 27–14 · 2.91 KDA | 43 ngày trước | |
| 15/54 | 50% |
15–15 | 1.58 | 1.016 | 48,1% 37–40 · 1.52 KDA | 4 giờ trước | |
| 42/125 | 50% |
15–15 | 1.51 | 1.016 | 43,7% 31–40 · 1.53 KDA | 15 ngày trước | |
| 49/135 | 53,3% |
16–14 | 1.78 | 1.026 | 51,2% 21–20 · 1.62 KDA | 5 giờ trước | |
| 50/102 | 26,7% |
8–22 | 1.63 | 946 | 40% 20–30 · 1.68 KDA | 1 ngày trước | |
| 50/131 | 50% |
15–15 | 1.56 | 1.016 | 50% 17–17 · 1.60 KDA | 2 ngày trước | |
| 57/147 | 63,3% |
19–11 | 1.57 | 1.056 | 61,5% 40–25 · 1.60 KDA | 9 giờ trước | |
| 62/169 | 60% |
18–12 | 2.38 | 1.046 | 65,8% 25–13 · 2.48 KDA | 9 ngày trước |