Lucian
Bảng xếp hạng Lucian máy chủ Châu Âu Tây: 47 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Lucian trong mùa này. Đứng đầu là Lihapullapihvi#NABS (Đại Cao Thủ, 2.219 LP) với tỉ lệ thắng 66,7% và Score 2.269. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GM | 2.219 | 66,7% |
20–10 | 2.33 | 2.269 | 72,2% 26–10 · 2.59 KDA | 8 giờ trước | |
| 2 | GM | 2.187 | 50% |
15–15 | 2.17 | 2.187 | 52,9% 18–16 · 2.24 KDA | 20 ngày trước | |
| 3 | GM | 1.991 | 63,3% |
19–11 | 3.18 | 2.031 | 72,5% 29–11 · 3.52 KDA | 25 ngày trước | |
| 4 | GM | 1.986 | 56,7% |
17–13 | 2.34 | 2.006 | 50% 24–24 · 2.40 KDA | 2 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.943 | 43,3% |
13–17 | 1.87 | 1.923 | 58% 65–47 · 2.31 KDA | 2 ngày trước | |
| 6 | GM | 1.891 | 56,7% |
17–13 | 2.18 | 1.911 | 56,2% 45–35 · 2.32 KDA | 17 ngày trước | |
| 7 | GM | 1.805 | 63,3% |
19–11 | 2.08 | 1.845 | 64,1% 25–14 · 2.01 KDA | 2 ngày trước | |
| 8 | GM | 1.864 | 43,3% |
13–17 | 1.91 | 1.844 | 45,2% 14–17 · 1.90 KDA | 4 ngày trước | |
| 9 | GM | 1.786 | 56,7% |
17–13 | 2.76 | 1.806 | 57,1% 24–18 · 2.82 KDA | 19 giờ trước | |
| 10 | MASTER | 1.738 | 63,3% |
19–11 | 1.99 | 1.778 | 55,6% 40–32 · 2.01 KDA | 15 giờ trước | |
| 11 | GM | 1.765 | 50% |
15–15 | 2.42 | 1.765 | 50% 15–15 · 2.42 KDA | 32 ngày trước | |
| 12 | GM | 1.774 | 46,7% |
14–16 | 2.35 | 1.764 | 40,5% 15–22 · 2.18 KDA | 19 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 1.738 | 46,7% |
14–16 | 1.75 | 1.728 | 57,4% 27–20 · 1.99 KDA | 9 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 1.648 | 56,7% |
17–13 | 2.68 | 1.668 | 58,1% 18–13 · 2.70 KDA | 4 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 1.618 | 53,3% |
16–14 | 2.78 | 1.628 | 49,2% 29–30 · 2.86 KDA | 4 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 1.508 | 66,7% |
20–10 | 3.36 | 1.558 | 66,7% 20–10 · 3.36 KDA | 21 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 1.534 | 40% |
12–18 | 2.12 | 1.504 | 51,9% 70–65 · 2.54 KDA | 2 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 1.466 | 53,3% |
16–14 | 2.74 | 1.476 | 59,7% 37–25 · 2.80 KDA | 19 giờ trước | |
| 19 | MASTER | 1.457 | 46,7% |
14–16 | 1.92 | 1.447 | 51,9% 41–38 · 2.30 KDA | 2 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 1.441 | 46,7% |
14–16 | 2.55 | 1.431 | 40,3% 25–37 · 2.23 KDA | 10 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 1.409 | 53,3% |
16–14 | 2.65 | 1.419 | 52,9% 18–16 · 2.52 KDA | 2 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 1.370 | 56,7% |
17–13 | 3.21 | 1.390 | 50% 23–23 · 3.04 KDA | 4 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 1.391 | 46,7% |
14–16 | 1.59 | 1.381 | 46,7% 14–16 · 1.59 KDA | 9 ngày trước | |
| 24 | MASTER | 1.351 | 46,7% |
14–16 | 1.71 | 1.341 | 52,4% 22–20 · 2.07 KDA | 3 ngày trước | |
| 25 | MASTER | 1.240 | 70% |
21–9 | 3.15 | 1.300 | 73,7% 28–10 · 3.24 KDA | 32 ngày trước | |
| 26 | MASTER | 1.243 | 53,3% |
16–14 | 2.06 | 1.253 | 53,1% 26–23 · 2.21 KDA | 3 ngày trước | |
| 27 | MASTER | 1.265 | 33,3% |
10–20 | 2.55 | 1.215 | 33,3% 10–20 · 2.55 KDA | 3 ngày trước | |
| 28 | MASTER | 1.188 | 56,7% |
17–13 | 3.23 | 1.208 | 49,2% 32–33 · 2.92 KDA | 8 ngày trước | |
| 29 | MASTER | 1.202 | 50% |
15–15 | 2.17 | 1.202 | 45,5% 15–18 · 2.13 KDA | 12 ngày trước | |
| 30 | MASTER | 1.201 | 50% |
15–15 | 2.88 | 1.201 | 48,5% 16–17 · 2.72 KDA | 5 ngày trước | |
| 31 | MASTER | 1.157 | 56,7% |
17–13 | 2.33 | 1.177 | 57% 57–43 · 2.26 KDA | 12 ngày trước | |
| 32 | MASTER | 1.127 | 53,3% |
16–14 | 2.15 | 1.137 | 53,3% 16–14 · 2.15 KDA | 4 ngày trước | |
| 33 | MASTER | 1.095 | 36,7% |
11–19 | 2.13 | 1.055 | 35,3% 12–22 · 2.21 KDA | 3 ngày trước | |
| 34 | MASTER | 958 | 53,3% |
16–14 | 2.13 | 968 | 53,3% 16–14 · 2.13 KDA | 20 ngày trước | |
| 35 | MASTER | 977 | 46,7% |
14–16 | 2.56 | 967 | 48,5% 16–17 · 2.65 KDA | 4 ngày trước | |
| 36 | MASTER | 950 | 36,7% |
11–19 | 1.95 | 910 | 45,2% 33–40 · 2.12 KDA | 27 ngày trước | |
| 37 | MASTER | 861 | 60% |
18–12 | 2.45 | 891 | 60% 18–12 · 2.45 KDA | 37 ngày trước | |
| 38 | MASTER | 850 | 60% |
18–12 | 2.34 | 880 | 62,9% 39–23 · 2.40 KDA | 7 ngày trước | |
| 39 | MASTER | 851 | 43,3% |
13–17 | 2.07 | 831 | 54,4% 37–31 · 2.37 KDA | 25 ngày trước | |
| 40 | MASTER | 795 | 56,7% |
17–13 | 2.73 | 815 | 60,6% 20–13 · 2.67 KDA | 64 ngày trước | |
| 41 | MASTER | 742 | 66,7% |
20–10 | 2.51 | 792 | 66,7% 20–10 · 2.51 KDA | 11 ngày trước | |
| 42 | MASTER | 799 | 46,7% |
14–16 | 1.94 | 789 | 51,4% 19–18 · 2.06 KDA | 8 ngày trước | |
| 43 | MASTER | 704 | 50% |
15–15 | 2.52 | 704 | 51,6% 16–15 · 2.53 KDA | 40 ngày trước | |
| 44 | MASTER | 674 | 60% |
18–12 | 2.51 | 704 | 55,3% 21–17 · 2.34 KDA | 11 ngày trước | |
| 45 | MASTER | 681 | 50% |
15–15 | 1.90 | 681 | 46,6% 27–31 · 2.07 KDA | 15 ngày trước | |
| 46 | MASTER | 629 | 40% |
12–18 | 1.55 | 599 | 53,6% 37–32 · 1.81 KDA | 8 ngày trước | |
| 47 | MASTER | 516 | 66,7% |
20–10 | 3.96 | 566 | 70,6% 24–10 · 4.17 KDA | 29 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Lucian EUW
- Ai là người chơi Lucian giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Lucian số 1 máy chủ Châu Âu Tây là Lihapullapihvi#NABS (Đại Cao Thủ, 2.219 LP) với tỉ lệ thắng 66,7% trong 30 trận Lucian gần nhất.
- Top 5 người chơi Lucian EUW hiện tại gồm những ai?
- Lihapullapihvi#NABS (Đại Cao Thủ, 2.219 LP, WR 66,7%)
- I want to be at#peace (Đại Cao Thủ, 2.187 LP, WR 50%)
- always#5 13 (Đại Cao Thủ, 1.991 LP, WR 63,3%)
- Kåbs#ggg (Đại Cao Thủ, 1.986 LP, WR 56,7%)
- Sheriff#0001 (Đại Cao Thủ, 1.943 LP, WR 43,3%)
- Bảng xếp hạng Lucian EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Lucian trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 47 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia