Zyra
Bảng xếp hạng Zyra máy chủ Châu Âu Tây: 23 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Zyra trong mùa này. Đứng đầu là Kiki#MATES (Đại Cao Thủ, 2.066 LP) với tỉ lệ thắng 66,7% và Score 2.116. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GM | 2.066 | 66,7% |
20–10 | 4.50 | 2.116 | 64,3% 36–20 · 4.44 KDA | 20 ngày trước | |
| 2 | GM | 2.059 | 66,7% |
20–10 | 3.77 | 2.109 | 60,5% 147–96 · 3.82 KDA | 10 giờ trước | |
| 3 | GM | 2.017 | 50% |
15–15 | 2.72 | 2.017 | 46,9% 15–17 · 2.59 KDA | 14 giờ trước | |
| 4 | GM | 1.820 | 56,7% |
17–13 | 2.60 | 1.840 | 57,6% 72–53 · 2.85 KDA | 2 ngày trước | |
| 5 | MASTER | 1.694 | 63,3% |
19–11 | 2.47 | 1.734 | 57,9% 22–16 · 2.53 KDA | 7 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 1.474 | 63,3% |
19–11 | 3.45 | 1.514 | 56,9% 33–25 · 3.46 KDA | 4 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.511 | 50% |
15–15 | 3.40 | 1.511 | 50% 17–17 · 3.34 KDA | 7 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.410 | 50% |
15–15 | 2.49 | 1.410 | 54,2% 45–38 · 2.51 KDA | 2 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.318 | 56,7% |
17–13 | 2.54 | 1.338 | 51,1% 23–22 · 2.44 KDA | 4 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 1.204 | 36,7% |
11–19 | 2.40 | 1.164 | 60,3% 70–46 · 3.25 KDA | 5 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 1.100 | 56,7% |
17–13 | 3.64 | 1.120 | 61,7% 79–49 · 3.87 KDA | 13 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 1.024 | 46,7% |
14–16 | 4.08 | 1.014 | 53,7% 22–19 · 4.09 KDA | 2 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 885 | 53,3% |
16–14 | 2.94 | 895 | 58,5% 24–17 · 3.11 KDA | 7 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 827 | 66,7% |
20–10 | 4.84 | 877 | 62,2% 23–14 · 4.54 KDA | 4 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 817 | 50% |
15–15 | 2.04 | 817 | 51,2% 21–20 · 2.14 KDA | 5 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 809 | 46,7% |
14–16 | 3.61 | 799 | 52,8% 19–17 · 3.78 KDA | 5 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 762 | 40% |
12–18 | 1.77 | 732 | 52,3% 136–124 · 1.82 KDA | 4 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 741 | 46,7% |
14–16 | 2.14 | 731 | 48,5% 16–17 · 2.16 KDA | 3 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 756 | 40% |
12–18 | 2.88 | 726 | 51% 52–50 · 2.94 KDA | 10 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 726 | 46,7% |
14–16 | 1.69 | 716 | 56,5% 35–27 · 1.91 KDA | 17 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 681 | 53,3% |
16–14 | 1.84 | 691 | 53,2% 41–36 · 1.96 KDA | 5 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 587 | 63,3% |
19–11 | 2.68 | 627 | 68,3% 28–13 · 2.81 KDA | 25 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 600 | 40% |
12–18 | 2.85 | 570 | 45,1% 83–101 · 2.84 KDA | 17 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Zyra EUW
- Ai là người chơi Zyra giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Zyra số 1 máy chủ Châu Âu Tây là Kiki#MATES (Đại Cao Thủ, 2.066 LP) với tỉ lệ thắng 66,7% trong 30 trận Zyra gần nhất.
- Top 5 người chơi Zyra EUW hiện tại gồm những ai?
- Kiki#MATES (Đại Cao Thủ, 2.066 LP, WR 66,7%)
- Ahsokaa#EUW (Đại Cao Thủ, 2.059 LP, WR 66,7%)
- qualzy#001 (Đại Cao Thủ, 2.017 LP, WR 50%)
- meistro#EUW (Đại Cao Thủ, 1.820 LP, WR 56,7%)
- NHWK#EUW (Cao Thủ, 1.694 LP, WR 63,3%)
- Bảng xếp hạng Zyra EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Zyra trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 23 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia