Polish LeBron #EUW69
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/12 | 50% |
15–15 | 2.20 | 1.489 | 49,1% 196–203 · 1.91 KDA | 1 ngày trước | |
| 4/14 | 50% |
15–15 | 2.23 | 1.489 | 53,1% 17–15 · 2.28 KDA | 4 ngày trước | |
| 5/36 | 30% |
9–21 | 1.83 | 1.429 | 41,8% 23–32 · 2.07 KDA | 23 ngày trước | |
| 6/23 | 60% |
18–12 | 2.84 | 1.519 | 51% 26–25 · 2.63 KDA | 24 ngày trước | |
| 10/24 | 33,3% |
10–20 | 1.23 | 1.439 | 43,8% 32–41 · 1.58 KDA | 12 ngày trước | |
| 11/69 | 60% |
18–12 | 2.14 | 1.519 | 63,4% 26–15 · 2.32 KDA | 23 ngày trước | |
| 13/43 | 56,7% |
17–13 | 2.59 | 1.509 | 53,8% 133–114 · 2.40 KDA | 3 ngày trước | |
| 21/44 | 43,3% |
13–17 | 1.64 | 1.469 | 50% 27–27 · 1.97 KDA | 2 ngày trước | |
| 48/139 | 56,7% |
17–13 | 2.04 | 1.509 | 62,5% 35–21 · 2.30 KDA | 10 ngày trước | |
| 58/170 | 53,3% |
16–14 | 1.79 | 1.499 | 54,5% 30–25 · 2.02 KDA | 4 ngày trước |