Nasus
Bảng xếp hạng Nasus máy chủ Châu Âu Tây: 24 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Nasus trong mùa này. Đứng đầu là Citron#Smile (Thách Đấu, 2.505 LP) với tỉ lệ thắng 66,7% và Score 2.555. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.505 | 66,7% |
20–10 | 3.61 | 2.555 | 65,6% 21–11 · 3.54 KDA | 48 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 2.386 | 50% |
15–15 | 2.79 | 2.386 | 50% 21–21 · 2.77 KDA | 19 ngày trước | |
| 3 | GM | 2.302 | 50% |
15–15 | 1.84 | 2.302 | 48,6% 18–19 · 1.71 KDA | 9 giờ trước | |
| 4 | GM | 2.249 | 40% |
12–18 | 1.83 | 2.219 | 54,1% 66–56 · 2.60 KDA | 21 ngày trước | |
| 5 | GM | 2.019 | 56,7% |
17–13 | 1.83 | 2.039 | 59,4% 19–13 · 1.93 KDA | 14 giờ trước | |
| 6 | GM | 1.765 | 50% |
15–15 | 3.04 | 1.765 | 57% 45–34 · 2.46 KDA | 10 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.599 | 46,7% |
14–16 | 1.30 | 1.589 | 48,9% 43–45 · 1.56 KDA | 9 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.543 | 60% |
18–12 | 2.03 | 1.573 | 56,9% 41–31 · 1.96 KDA | 10 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.559 | 53,3% |
16–14 | 1.55 | 1.569 | 54,8% 17–14 · 1.60 KDA | 14 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 1.489 | 33,3% |
10–20 | 1.23 | 1.439 | 43,8% 32–41 · 1.58 KDA | 12 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 1.307 | 60% |
18–12 | 1.69 | 1.337 | 60,9% 39–25 · 1.79 KDA | 20 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 1.220 | 56,7% |
17–13 | 2.56 | 1.240 | 44,4% 52–65 · 2.27 KDA | 4 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 1.183 | 40% |
12–18 | 2.14 | 1.153 | 57,6% 80–59 · 2.79 KDA | 5 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 1.110 | 43,3% |
13–17 | 1.38 | 1.090 | 43,6% 17–22 · 1.45 KDA | 4 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 1.024 | 63,3% |
19–11 | 1.81 | 1.064 | 56,2% 45–35 · 1.69 KDA | 11 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 1.083 | 43,3% |
13–17 | 1.83 | 1.063 | 47,8% 22–24 · 2.05 KDA | 38 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 1.056 | 43,3% |
13–17 | 1.42 | 1.036 | 52,5% 21–19 · 1.49 KDA | 11 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 1.057 | 40% |
12–18 | 1.77 | 1.027 | 53,7% 29–25 · 2.11 KDA | 6 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 1.055 | 40% |
12–18 | 2.26 | 1.025 | 46,2% 18–21 · 2.45 KDA | 25 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 1.005 | 53,3% |
16–14 | 2.64 | 1.015 | 58,2% 57–41 · 3.36 KDA | 8 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 853 | 43,3% |
13–17 | 2.34 | 833 | 56,1% 111–87 · 2.84 KDA | 3 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 724 | 63,3% |
19–11 | 2.70 | 764 | 61,1% 22–14 · 2.69 KDA | 31 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 553 | 60% |
18–12 | 2.41 | 583 | 60,6% 20–13 · 2.55 KDA | 4 ngày trước | |
| 24 | MASTER | 465 | 36,7% |
11–19 | 0.95 | 425 | 40,6% 13–19 · 1.05 KDA | 20 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Nasus EUW
- Ai là người chơi Nasus giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Nasus số 1 máy chủ Châu Âu Tây là Citron#Smile (Thách Đấu, 2.505 LP) với tỉ lệ thắng 66,7% trong 30 trận Nasus gần nhất.
- Top 5 người chơi Nasus EUW hiện tại gồm những ai?
- Citron#Smile (Thách Đấu, 2.505 LP, WR 66,7%)
- wincg#EUW2 (Thách Đấu, 2.386 LP, WR 50%)
- twtv NetakEUW#kick (Đại Cao Thủ, 2.302 LP, WR 50%)
- styropianzserem#EUW (Đại Cao Thủ, 2.249 LP, WR 40%)
- Madres Enjoyer#MILK (Đại Cao Thủ, 2.019 LP, WR 56,7%)
- Bảng xếp hạng Nasus EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Nasus trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 24 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia