Nocturne
Bảng xếp hạng Nocturne máy chủ Châu Âu Tây: 23 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Nocturne trong mùa này. Đứng đầu là mayoeba yabureru#天下無双 (Thách Đấu, 2.568 LP) với tỉ lệ thắng 63,3% và Score 2.608. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.568 | 63,3% |
19–11 | 6.02 | 2.608 | 64,5% 20–11 · 6.08 KDA | 59 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 2.508 | 56,7% |
17–13 | 4.89 | 2.528 | 53,8% 21–18 · 4.72 KDA | 11 giờ trước | |
| 3 | GM | 1.919 | 63,3% |
19–11 | 2.71 | 1.959 | 63,3% 19–11 · 2.71 KDA | 30 ngày trước | |
| 4 | MASTER | 1.673 | 56,7% |
17–13 | 3.04 | 1.693 | 58,1% 18–13 · 3.09 KDA | 26 ngày trước | |
| 5 | MASTER | 1.564 | 40% |
12–18 | 2.95 | 1.534 | 38,2% 13–21 · 2.99 KDA | 8 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 1.489 | 60% |
18–12 | 2.84 | 1.519 | 51% 26–25 · 2.63 KDA | 24 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.260 | 50% |
15–15 | 2.51 | 1.260 | 46,3% 19–22 · 2.43 KDA | 11 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.230 | 53,3% |
16–14 | 2.98 | 1.240 | 57,8% 26–19 · 2.83 KDA | 23 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.169 | 56,7% |
17–13 | 3.42 | 1.189 | 52,5% 21–19 · 3.22 KDA | 26 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 1.075 | 53,3% |
16–14 | 2.12 | 1.085 | 57,1% 36–27 · 2.08 KDA | 4 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 960 | 66,7% |
20–10 | 3.80 | 1.010 | 57,1% 36–27 · 3.82 KDA | 5 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 869 | 53,3% |
16–14 | 2.15 | 879 | 52,9% 27–24 · 2.27 KDA | 4 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 877 | 43,3% |
13–17 | 2.87 | 857 | 54,4% 160–134 · 3.17 KDA | 5 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 789 | 43,3% |
13–17 | 1.84 | 769 | 50% 32–32 · 1.95 KDA | 4 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 703 | 63,3% |
19–11 | 2.81 | 743 | 57,1% 24–18 · 2.69 KDA | 26 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 713 | 56,7% |
17–13 | 3.34 | 733 | 51,8% 71–66 · 3.72 KDA | 16 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 715 | 53,3% |
16–14 | 3.51 | 725 | 48,2% 27–29 · 3.27 KDA | 4 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 660 | 50% |
15–15 | 2.70 | 660 | 50,8% 31–30 · 2.87 KDA | 3 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 615 | 46,7% |
14–16 | 3.86 | 605 | 52,4% 22–20 · 4.11 KDA | 54 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 607 | 46,7% |
14–16 | 2.78 | 597 | 51,3% 20–19 · 2.85 KDA | 26 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 585 | 50% |
15–15 | 2.92 | 585 | 50% 15–15 · 2.92 KDA | 17 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 502 | 43,3% |
13–17 | 2.11 | 482 | 44,7% 17–21 · 2.31 KDA | 9 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 482 | 43,3% |
13–17 | 2.36 | 462 | 45,6% 78–93 · 2.54 KDA | 7 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Nocturne EUW
- Ai là người chơi Nocturne giỏi nhất máy chủ Châu Âu Tây?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Nocturne số 1 máy chủ Châu Âu Tây là mayoeba yabureru#天下無双 (Thách Đấu, 2.568 LP) với tỉ lệ thắng 63,3% trong 30 trận Nocturne gần nhất.
- Top 5 người chơi Nocturne EUW hiện tại gồm những ai?
- mayoeba yabureru#天下無双 (Thách Đấu, 2.568 LP, WR 63,3%)
- nirvana pathing#0906 (Thách Đấu, 2.508 LP, WR 56,7%)
- TTV HYBRADGE#ADL (Đại Cao Thủ, 1.919 LP, WR 63,3%)
- Mr Greedy#Mafro (Cao Thủ, 1.673 LP, WR 56,7%)
- Avalanche#FADØL (Cao Thủ, 1.564 LP, WR 40%)
- Bảng xếp hạng Nocturne EUW được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Nocturne trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 23 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia