TpoN #2010
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 | 63,3% |
19–11 | 1.93 | 1.140 | 60% 24–16 · 1.75 KDA | 1 ngày trước | |
| 4/15 | 40% |
12–18 | 1.99 | 1.070 | 46,7% 21–24 · 2.07 KDA | 2 ngày trước | |
| 7/21 | 50% |
15–15 | 1.64 | 1.100 | 54,3% 19–16 · 1.72 KDA | 3 ngày trước | |
| 8/36 | 53,3% |
16–14 | 1.95 | 1.110 | 53,8% 21–18 · 2.22 KDA | 1 ngày trước | |
| 9/35 | 43,3% |
13–17 | 2.27 | 1.080 | 54,5% 30–25 · 2.41 KDA | 2 ngày trước | |
| 16/29 | 63,3% |
19–11 | 1.66 | 1.140 | 64,7% 22–12 · 1.70 KDA | 2 ngày trước | |
| 26/53 | 40% |
12–18 | 2.07 | 1.070 | 54,4% 56–47 · 2.20 KDA | 1 ngày trước | |
| 45/118 | 53,3% |
16–14 | 2.88 | 1.110 | 49,1% 28–29 · 2.68 KDA | 4 ngày trước | |
| 57/164 | 46,7% |
14–16 | 1.76 | 1.090 | 53,2% 25–22 · 1.99 KDA | 3 ngày trước | |
| 74/150 | 50% |
15–15 | 2.05 | 1.100 | 48,8% 42–44 · 2.11 KDA | 1 ngày trước | |
| 97/223 | 43,3% |
13–17 | 1.76 | 1.080 | 42,6% 52–70 · 1.83 KDA | 1 ngày trước |