Aatrox
Bảng xếp hạng Aatrox máy chủ Hàn Quốc: 34 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Aatrox trong mùa này. Đứng đầu là 긴장해라 페이즈#T 1 (Thách Đấu, 1.895 LP) với tỉ lệ thắng 46,7% và Score 1.885. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 1.895 | 46,7% |
14–16 | 1.95 | 1.885 | 43,6% 17–22 · 2.00 KDA | 4 ngày trước | |
| 2 | GM | 1.701 | 40% |
12–18 | 1.51 | 1.671 | 44,1% 15–19 · 1.64 KDA | 10 giờ trước | |
| 3 | GM | 1.489 | 56,7% |
17–13 | 2.48 | 1.509 | 53,6% 67–58 · 2.37 KDA | 18 giờ trước | |
| 4 | GM | 1.403 | 53,3% |
16–14 | 3.25 | 1.413 | 51,5% 17–16 · 3.28 KDA | 20 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.361 | 60% |
18–12 | 2.20 | 1.391 | 62,5% 20–12 · 2.40 KDA | 3 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 1.170 | 73,3% |
22–8 | 2.60 | 1.240 | 69,6% 39–17 · 2.41 KDA | 4 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.162 | 60% |
18–12 | 2.39 | 1.192 | 62,7% 47–28 · 2.66 KDA | 2 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 1.121 | 53,3% |
16–14 | 2.08 | 1.131 | 50% 25–25 · 1.98 KDA | 4 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 1.100 | 43,3% |
13–17 | 2.29 | 1.080 | 55,6% 30–24 · 2.44 KDA | 4 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 971 | 46,7% |
14–16 | 3.42 | 961 | 48,5% 16–17 · 3.43 KDA | 42 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 929 | 60% |
18–12 | 3.20 | 959 | 61,5% 24–15 · 3.33 KDA | 15 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 899 | 66,7% |
20–10 | 1.50 | 949 | 56,5% 39–30 · 1.57 KDA | 4 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 860 | 60% |
18–12 | 1.97 | 890 | 60% 105–70 · 2.14 KDA | 6 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 844 | 53,3% |
16–14 | 1.69 | 854 | 48,5% 16–17 · 1.59 KDA | 18 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 802 | 60% |
18–12 | 3.31 | 832 | 61,3% 19–12 · 3.38 KDA | 4 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 739 | 60% |
18–12 | 3.34 | 769 | 60,6% 264–172 · 3.29 KDA | 3 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 778 | 46,7% |
14–16 | 1.83 | 768 | 52,1% 101–93 · 2.01 KDA | 3 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 717 | 50% |
15–15 | 2.46 | 717 | 59,2% 29–20 · 2.89 KDA | 10 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 707 | 53,3% |
16–14 | 2.26 | 717 | 54,8% 23–19 · 2.13 KDA | 11 giờ trước | |
| 20 | MASTER | 665 | 53,3% |
16–14 | 2.04 | 675 | 53,4% 47–41 · 2.29 KDA | 5 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 681 | 43,3% |
13–17 | 1.76 | 661 | 46,2% 18–21 · 1.98 KDA | 6 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 666 | 43,3% |
13–17 | 2.17 | 646 | 43,3% 13–17 · 2.17 KDA | 12 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 604 | 53,3% |
16–14 | 2.26 | 614 | 58,3% 28–20 · 2.50 KDA | 4 ngày trước | |
| 24 | MASTER | 611 | 40% |
12–18 | 2.33 | 581 | 52,3% 79–72 · 2.46 KDA | 11 ngày trước | |
| 25 | MASTER | 572 | 46,7% |
14–16 | 2.16 | 562 | 44,4% 32–40 · 1.93 KDA | 8 ngày trước | |
| 26 | MASTER | 573 | 43,3% |
13–17 | 2.07 | 553 | 52,3% 34–31 · 1.94 KDA | 21 ngày trước | |
| 27 | MASTER | 501 | 66,7% |
20–10 | 2.17 | 551 | 60,4% 29–19 · 2.14 KDA | 4 ngày trước | |
| 28 | MASTER | 578 | 40% |
12–18 | 1.76 | 548 | 45,1% 65–79 · 2.01 KDA | 3 ngày trước | |
| 29 | MASTER | 507 | 56,7% |
17–13 | 3.58 | 527 | 56,8% 21–16 · 3.44 KDA | 3 ngày trước | |
| 30 | MASTER | 534 | 46,7% |
14–16 | 2.04 | 524 | 45,1% 46–56 · 2.16 KDA | 4 ngày trước | |
| 31 | MASTER | 473 | 40% |
12–18 | 1.35 | 443 | 42,2% 19–26 · 1.37 KDA | 18 ngày trước | |
| 32 | MASTER | 420 | 56,7% |
17–13 | 1.79 | 440 | 49,2% 32–33 · 1.66 KDA | 17 ngày trước | |
| 33 | MASTER | 361 | 53,3% |
16–14 | 1.37 | 371 | 56,2% 27–21 · 1.57 KDA | 3 ngày trước | |
| 34 | MASTER | 352 | 53,3% |
16–14 | 1.99 | 362 | 65,2% 60–32 · 2.04 KDA | 36 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Aatrox KR
- Ai là người chơi Aatrox giỏi nhất máy chủ Hàn Quốc?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Aatrox số 1 máy chủ Hàn Quốc là 긴장해라 페이즈#T 1 (Thách Đấu, 1.895 LP) với tỉ lệ thắng 46,7% trong 30 trận Aatrox gần nhất.
- Top 5 người chơi Aatrox KR hiện tại gồm những ai?
- 긴장해라 페이즈#T 1 (Thách Đấu, 1.895 LP, WR 46,7%)
- OnFleek#KR2 (Đại Cao Thủ, 1.701 LP, WR 40%)
- classline#ATROX (Đại Cao Thủ, 1.489 LP, WR 56,7%)
- 아메키라노#ICE (Đại Cao Thủ, 1.403 LP, WR 53,3%)
- 간다라쿤다#KR1 (Đại Cao Thủ, 1.361 LP, WR 60%)
- Bảng xếp hạng Aatrox KR được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Aatrox trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 34 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia