긴장해라 페이즈 #T 1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/34 | 46,7% |
14–16 | 1.95 | 1.885 | 43,6% 17–22 · 2.00 KDA | 4 ngày trước | |
| 1/84 | 43,3% |
13–17 | 2.27 | 1.875 | 50% 22–22 · 2.08 KDA | 1 ngày trước | |
| 1/14 | 63,3% |
19–11 | 2.58 | 1.935 | 62,9% 22–13 · 2.61 KDA | 3 ngày trước | |
| 3/50 | 63,3% |
19–11 | 2.60 | 1.935 | 62,9% 22–13 · 2.63 KDA | 4 ngày trước | |
| 4/117 | 63,3% |
19–11 | 2.93 | 1.935 | 63,9% 23–13 · 2.70 KDA | 3 ngày trước | |
| 8/70 | 40% |
12–18 | 1.84 | 1.865 | 43,2% 16–21 · 1.84 KDA | 4 ngày trước | |
| 8/85 | 43,3% |
13–17 | 2.36 | 1.875 | 43,6% 17–22 · 2.25 KDA | 4 ngày trước | |
| 9/252 | 73,3% |
22–8 | 2.78 | 1.965 | 64,3% 27–15 · 2.32 KDA | 4 ngày trước | |
| 10/291 | 73,3% |
22–8 | 2.91 | 1.965 | 68,8% 53–24 · 3.20 KDA | 3 ngày trước | |
| 10/196 | 50% |
15–15 | 3.76 | 1.895 | 53,1% 26–23 · 3.82 KDA | 1 ngày trước | |
| 16/130 | 56,7% |
17–13 | 2.66 | 1.915 | 62,5% 35–21 · 2.99 KDA | 7 ngày trước |