Lucian
Bảng xếp hạng Lucian máy chủ Hàn Quốc: 49 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Lucian trong mùa này. Đứng đầu là FA Kingdom#KR1 (Thách Đấu, 2.154 LP) với tỉ lệ thắng 53,3% và Score 2.164. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHALL | 2.154 | 53,3% |
16–14 | 2.55 | 2.164 | 52,4% 44–40 · 2.58 KDA | 1 ngày trước | |
| 2 | CHALL | 2.072 | 56,7% |
17–13 | 2.90 | 2.092 | 59,5% 25–17 · 3.21 KDA | 19 ngày trước | |
| 3 | CHALL | 1.895 | 63,3% |
19–11 | 2.60 | 1.935 | 62,9% 22–13 · 2.63 KDA | 4 ngày trước | |
| 4 | GM | 1.604 | 40% |
12–18 | 1.90 | 1.574 | 37,5% 12–20 · 1.83 KDA | 2 ngày trước | |
| 5 | GM | 1.527 | 43,3% |
13–17 | 1.71 | 1.507 | 38,8% 19–30 · 1.79 KDA | 5 ngày trước | |
| 6 | GM | 1.424 | 63,3% |
19–11 | 2.76 | 1.464 | 53,7% 29–25 · 2.49 KDA | 4 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 1.472 | 40% |
12–18 | 1.91 | 1.442 | 40,8% 20–29 · 1.98 KDA | 4 ngày trước | |
| 8 | GM | 1.407 | 60% |
18–12 | 2.78 | 1.437 | 66,7% 36–18 · 2.76 KDA | 4 ngày trước | |
| 9 | GM | 1.405 | 50% |
15–15 | 2.33 | 1.405 | 50% 15–15 · 2.33 KDA | 20 giờ trước | |
| 10 | GM | 1.337 | 63,3% |
19–11 | 2.69 | 1.377 | 50,9% 27–26 · 2.33 KDA | 5 ngày trước | |
| 11 | GM | 1.350 | 53,3% |
16–14 | 2.06 | 1.360 | 53,3% 16–14 · 2.06 KDA | 4 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 1.294 | 50% |
15–15 | 1.85 | 1.294 | 51,4% 18–17 · 1.83 KDA | 3 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 1.191 | 66,7% |
20–10 | 2.91 | 1.241 | 66,7% 22–11 · 2.88 KDA | 9 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 1.273 | 36,7% |
11–19 | 2.72 | 1.233 | 42,9% 18–24 · 2.84 KDA | 60 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 1.221 | 46,7% |
14–16 | 2.58 | 1.211 | 51,4% 18–17 · 2.69 KDA | 21 giờ trước | |
| 16 | MASTER | 1.171 | 50% |
15–15 | 1.81 | 1.171 | 58% 29–21 · 2.30 KDA | 13 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 1.112 | 56,7% |
17–13 | 2.63 | 1.132 | 56,4% 22–17 · 2.68 KDA | 30 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 1.181 | 33,3% |
10–20 | 2.35 | 1.131 | 34,4% 11–21 · 2.39 KDA | 18 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 1.127 | 46,7% |
14–16 | 2.35 | 1.117 | 45,2% 14–17 · 2.28 KDA | 7 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 1.100 | 53,3% |
16–14 | 2.91 | 1.110 | 51,5% 17–16 · 2.78 KDA | 5 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 1.104 | 50% |
15–15 | 1.72 | 1.104 | 51,2% 43–41 · 1.67 KDA | 3 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 1.071 | 43,3% |
13–17 | 2.48 | 1.051 | 51,2% 22–21 · 2.63 KDA | 18 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 998 | 50% |
15–15 | 2.15 | 998 | 48,4% 15–16 · 2.08 KDA | 4 ngày trước | |
| 24 | MASTER | 1.008 | 40% |
12–18 | 2.60 | 978 | 48,6% 52–55 · 2.91 KDA | 1 ngày trước | |
| 25 | MASTER | 932 | 63,3% |
19–11 | 2.98 | 972 | 63,3% 19–11 · 2.98 KDA | 36 ngày trước | |
| 26 | MASTER | 980 | 43,3% |
13–17 | 2.73 | 960 | 43,3% 13–17 · 2.73 KDA | 18 ngày trước | |
| 27 | MASTER | 965 | 46,7% |
14–16 | 2.03 | 955 | 45,5% 15–18 · 2.07 KDA | 18 ngày trước | |
| 28 | MASTER | 1.000 | 33,3% |
10–20 | 2.60 | 950 | 41,3% 19–27 · 3.06 KDA | 3 ngày trước | |
| 29 | MASTER | 856 | 53,3% |
16–14 | 2.21 | 866 | 53,6% 37–32 · 2.42 KDA | 2 ngày trước | |
| 30 | MASTER | 873 | 46,7% |
14–16 | 1.77 | 863 | 47,1% 16–18 · 1.95 KDA | 3 ngày trước | |
| 31 | MASTER | 870 | 43,3% |
13–17 | 1.89 | 850 | 41,9% 13–18 · 1.87 KDA | 5 ngày trước | |
| 32 | MASTER | 832 | 50% |
15–15 | 1.44 | 832 | 50% 61–61 · 1.45 KDA | 12 ngày trước | |
| 33 | MASTER | 836 | 43,3% |
13–17 | 2.06 | 816 | 45,2% 14–17 · 2.05 KDA | 3 ngày trước | |
| 34 | MASTER | 819 | 46,7% |
14–16 | 2.11 | 809 | 46,2% 24–28 · 2.13 KDA | 9 ngày trước | |
| 35 | MASTER | 851 | 30% |
9–21 | 1.86 | 791 | 35,4% 17–31 · 1.85 KDA | 4 ngày trước | |
| 36 | MASTER | 785 | 46,7% |
14–16 | 2.24 | 775 | 50% 26–26 · 2.21 KDA | 4 ngày trước | |
| 37 | MASTER | 743 | 50% |
15–15 | 2.24 | 743 | 51,2% 21–20 · 2.28 KDA | 7 ngày trước | |
| 38 | MASTER | 743 | 46,7% |
14–16 | 2.23 | 733 | 56,1% 23–18 · 2.72 KDA | 16 ngày trước | |
| 39 | MASTER | 715 | 53,3% |
16–14 | 3.19 | 725 | 52,8% 28–25 · 3.15 KDA | 9 ngày trước | |
| 40 | MASTER | 663 | 33,3% |
10–20 | 2.01 | 613 | 35,5% 11–20 · 2.06 KDA | 6 ngày trước | |
| 41 | MASTER | 589 | 53,3% |
16–14 | 2.34 | 599 | 55,6% 25–20 · 2.43 KDA | 6 ngày trước | |
| 42 | MASTER | 574 | 56,7% |
17–13 | 3.30 | 594 | 58,8% 50–35 · 2.84 KDA | 3 ngày trước | |
| 43 | MASTER | 601 | 40% |
12–18 | 2.15 | 571 | 52,6% 41–37 · 2.41 KDA | 6 ngày trước | |
| 44 | MASTER | 605 | 33,3% |
10–20 | 1.79 | 555 | 35,5% 11–20 · 1.77 KDA | 13 ngày trước | |
| 45 | MASTER | 564 | 46,7% |
14–16 | 2.25 | 554 | 45,2% 14–17 · 2.21 KDA | 4 ngày trước | |
| 46 | MASTER | 493 | 56,7% |
17–13 | 1.63 | 513 | 59,4% 19–13 · 1.64 KDA | 18 ngày trước | |
| 47 | MASTER | 470 | 50% |
15–15 | 2.40 | 470 | 51,6% 16–15 · 2.40 KDA | 12 ngày trước | |
| 48 | MASTER | 458 | 46,7% |
14–16 | 3.21 | 448 | 46,2% 18–21 · 3.16 KDA | 6 ngày trước | |
| 49 | MASTER | 337 | 50% |
15–15 | 1.93 | 337 | 51,5% 17–16 · 2.02 KDA | 25 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Lucian KR
- Ai là người chơi Lucian giỏi nhất máy chủ Hàn Quốc?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Lucian số 1 máy chủ Hàn Quốc là FA Kingdom#KR1 (Thách Đấu, 2.154 LP) với tỉ lệ thắng 53,3% trong 30 trận Lucian gần nhất.
- Top 5 người chơi Lucian KR hiện tại gồm những ai?
- FA Kingdom#KR1 (Thách Đấu, 2.154 LP, WR 53,3%)
- SRY#EEE (Thách Đấu, 2.072 LP, WR 56,7%)
- 긴장해라 페이즈#T 1 (Thách Đấu, 1.895 LP, WR 63,3%)
- Xiang#God (Đại Cao Thủ, 1.604 LP, WR 40%)
- 08 AD#NO1 (Đại Cao Thủ, 1.527 LP, WR 43,3%)
- Bảng xếp hạng Lucian KR được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Lucian trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 49 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia