Diana
Bảng xếp hạng Diana máy chủ Bắc Mỹ: 27 người chơi Cao Thủ+ đủ 30 trận hợp lệ với Diana trong mùa này. Đứng đầu là 10387x09x90#CCc (Đại Cao Thủ, 1.671 LP) với tỉ lệ thắng 40% và Score 1.641. Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5); vị trí ladder quyết định chính, tỉ lệ thắng phá thế hòa.
| # | Người chơi | Bậc | LP | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GM | 1.671 | 40% |
12–18 | 1.91 | 1.641 | 36,2% 25–44 · 1.82 KDA | 6 giờ trước | |
| 2 | GM | 1.283 | 53,3% |
16–14 | 2.48 | 1.293 | 51,6% 33–31 · 2.32 KDA | 2 ngày trước | |
| 3 | MASTER | 1.054 | 60% |
18–12 | 3.15 | 1.084 | 53,1% 26–23 · 2.86 KDA | 4 ngày trước | |
| 4 | MASTER | 1.041 | 53,3% |
16–14 | 2.59 | 1.051 | 51,4% 18–17 · 2.59 KDA | 10 ngày trước | |
| 5 | MASTER | 932 | 66,7% |
20–10 | 2.23 | 982 | 67,7% 21–10 · 2.27 KDA | 33 ngày trước | |
| 6 | MASTER | 995 | 43,3% |
13–17 | 1.85 | 975 | 49,1% 86–89 · 1.94 KDA | 11 ngày trước | |
| 7 | MASTER | 858 | 66,7% |
20–10 | 2.17 | 908 | 52,6% 190–171 · 2.33 KDA | 3 ngày trước | |
| 8 | MASTER | 755 | 63,3% |
19–11 | 3.33 | 795 | 60% 39–26 · 2.85 KDA | 28 ngày trước | |
| 9 | MASTER | 617 | 53,3% |
16–14 | 2.16 | 627 | 50% 17–17 · 2.04 KDA | 5 ngày trước | |
| 10 | MASTER | 590 | 50% |
15–15 | 2.14 | 590 | 50,2% 105–104 · 2.11 KDA | 2 ngày trước | |
| 11 | MASTER | 546 | 60% |
18–12 | 2.18 | 576 | 61,6% 77–48 · 2.42 KDA | 3 ngày trước | |
| 12 | MASTER | 451 | 63,3% |
19–11 | 2.31 | 491 | 55,4% 46–37 · 2.22 KDA | 18 ngày trước | |
| 13 | MASTER | 447 | 63,3% |
19–11 | 3.08 | 487 | 65,6% 40–21 · 2.99 KDA | 8 ngày trước | |
| 14 | MASTER | 445 | 53,3% |
16–14 | 1.94 | 455 | 55,3% 21–17 · 2.09 KDA | 39 ngày trước | |
| 15 | MASTER | 461 | 43,3% |
13–17 | 1.78 | 441 | 45,7% 16–19 · 1.88 KDA | 4 ngày trước | |
| 16 | MASTER | 378 | 53,3% |
16–14 | 2.33 | 388 | 55% 33–27 · 2.42 KDA | 6 ngày trước | |
| 17 | MASTER | 289 | 36,7% |
11–19 | 2.47 | 249 | 50,4% 117–115 · 2.60 KDA | 3 ngày trước | |
| 18 | MASTER | 220 | 53,3% |
16–14 | 2.54 | 230 | 51,4% 18–17 · 2.59 KDA | 5 ngày trước | |
| 19 | MASTER | 277 | 33,3% |
10–20 | 1.39 | 227 | 43,9% 18–23 · 1.65 KDA | 5 ngày trước | |
| 20 | MASTER | 184 | 50% |
15–15 | 2.73 | 184 | 56,8% 25–19 · 2.71 KDA | 3 ngày trước | |
| 21 | MASTER | 172 | 46,7% |
14–16 | 2.07 | 162 | 45,5% 45–54 · 2.16 KDA | 18 ngày trước | |
| 22 | MASTER | 187 | 26,7% |
8–22 | 1.55 | 117 | 39,1% 34–53 · 1.75 KDA | 8 ngày trước | |
| 23 | MASTER | 87 | 56,7% |
17–13 | 2.00 | 107 | 50% 21–21 · 1.86 KDA | 7 ngày trước | |
| 24 | MASTER | 100 | 50% |
15–15 | 2.92 | 100 | 51,6% 16–15 · 2.94 KDA | 12 ngày trước | |
| 25 | MASTER | 118 | 36,7% |
11–19 | 2.41 | 78 | 38,7% 12–19 · 2.53 KDA | 16 ngày trước | |
| 26 | MASTER | 90 | 30% |
9–21 | 2.26 | 30 | 44,3% 78–98 · 2.52 KDA | 5 ngày trước | |
| 27 | MASTER | 35 | 46,7% |
14–16 | 2.38 | 25 | 43,8% 14–18 · 2.30 KDA | 10 ngày trước |
Score = LP + K × (WR − 0.5). Snapshot ladder 2026-10-12. Cơ chế →
Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Diana NA
- Ai là người chơi Diana giỏi nhất máy chủ Bắc Mỹ?
- Theo bảng xếp hạng Top of League cập nhật 12/10/2026 13:30, người chơi Diana số 1 máy chủ Bắc Mỹ là 10387x09x90#CCc (Đại Cao Thủ, 1.671 LP) với tỉ lệ thắng 40% trong 30 trận Diana gần nhất.
- Top 5 người chơi Diana NA hiện tại gồm những ai?
- 10387x09x90#CCc (Đại Cao Thủ, 1.671 LP, WR 40%)
- Eamran#liz (Đại Cao Thủ, 1.283 LP, WR 53,3%)
- Kaguya#Yamai (Cao Thủ, 1.054 LP, WR 60%)
- s h o w e m#zaned (Cao Thủ, 1.041 LP, WR 53,3%)
- xing mian#187 (Cao Thủ, 932 LP, WR 66,7%)
- Bảng xếp hạng Diana NA được tính như thế nào?
- Người chơi cần đủ 30 trận Xếp hạng Đơn/Đôi hợp lệ với Diana trong 90 ngày gần nhất. Thứ tự theo Score = LP + 300 × (tỉ lệ thắng 30 trận − 0,5): LP chính thức của Riot quyết định chính, tỉ lệ thắng dùng để phá thế hòa. Hiện có 27 người chơi trên bảng, dữ liệu cập nhật mỗi 10 phút.
English 한국어 日本語 繁體中文 简体中文 Español Português (BR) Français Deutsch Русский Türkçe ไทย Bahasa Indonesia